可事

kě shì khả sự

Hán Việt: khả sự · Pinyin: kě shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等閒小事。宋.陳允平〈江城子.東風吹恨上眉彎〉詞:「瘦卻舞腰渾可事,銀蹀躞,半闌珊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小事;寻常之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小事;寻常之事。