可傳染 kě zhuàn rǎn · khả truyện nhiễm Hán Việt: khả truyện nhiễm · Pinyin: kě zhuàn rǎn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm)Pinyinkě zhuàn rǎnHán Việtkhả truyện nhiễmCấu tạo可 + 傳 + 染 · khả + truyện + nhiễm nghĩa thành phần: khả + truyện + nhiễm