可估算 kě gū suàn · khả cổ toán Hán Việt: khả cổ toán · Pinyin: kě gū suàn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 估 (cổ) + 算 (toán)Pinyinkě gū suànHán Việtkhả cổ toánCấu tạo可 + 估 + 算 · khả + cổ + toán nghĩa thành phần: khả + cổ + toán