可估計 kě gū jì · khả cổ kế Hán Việt: khả cổ kế · Pinyin: kě gū jì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinkě gū jìHán Việtkhả cổ kếCấu tạo可 + 估 + 計 · khả + cổ + kế nghĩa thành phần: khả + cổ + kế