可作

kě zuò khả tác

Hán Việt: khả tác · Pinyin: kě zuò

Tổng quan

có thể dùng cho tái sinh; phục sinh. 再生;復生。

Cấu tạo: (khả) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể dùng cho tái sinh; phục sinh. 再生;復生。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 再生、復生。《國語.晉語八》:「死者若可作也,吾誰與歸?」《文選.謝瞻.張子房詩》:「逝者如可作,揆子慕周行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再生;复生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再生;复生。

Eng

  • CC-CEDICT can be used for
  • Cihui can be used for