可佩 khả bội Hán Việt: khả bội Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 佩 (bội)Hán Việtkhả bộiCấu tạo可 + 佩 · khả + bội nghĩa thành phần: khả + bội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 值得敬佩。如:「消防隊員這種捨己救人的精神,真是可佩!」EngCihui 可佩 ěpèi s.v. admirable