可來 kě lái · khả lai Hán Việt: khả lai · Pinyin: kě lái Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 來 (lai)Pinyinkě láiHán Việtkhả laiCấu tạo可 + 來 · khả + lai nghĩa thành phần: khả + lai