可保證 kě bǎo zhèng · khả bảo chứng Hán Việt: khả bảo chứng · Pinyin: kě bǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Pinyinkě bǎo zhèngHán Việtkhả bảo chứngCấu tạo可 + 保 + 證 · khả + bảo + chứng nghĩa thành phần: khả + bảo + chứng