可傾 kě qīng · khả khuynh Hán Việt: khả khuynh · Pinyin: kě qīng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 傾 (khuynh)Pinyinkě qīngHán Việtkhả khuynhCấu tạo可 + 傾 · khả + khuynh nghĩa thành phần: khả + khuynh