可做

kě zuòkhả tố

Hán Việt: khả tố · Pinyin: kě zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể làm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi feasibiity

Eng

  • Cihui feasibiity

Đức

  • Handedict ausführbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

可做的 · 做东 · 做为 · 做主 · 做事 · 做亲 · 做人 · 做伴