可免 khả miễn Hán Việt: khả miễn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 免 (miễn)Hán Việtkhả miễnCấu tạo可 + 免 · khả + miễn nghĩa thành phần: khả + miễn Nghĩa EngCihui 可免 ěmiǎn v.p. be exemptible from