可寫 kě xiě · khả tả Hán Việt: khả tả · Pinyin: kě xiě Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 寫 (tả)Pinyinkě xiěHán Việtkhả tảCấu tạo可 + 寫 · khả + tả nghĩa thành phần: khả + tả