可則 kě zé · khả tắc Hán Việt: khả tắc · Pinyin: kě zé Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 則 (tắc)Pinyinkě zéHán Việtkhả tắcCấu tạo可 + 則 · khả + tắc nghĩa thành phần: khả + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可作准则; 可;就。Tân Hoa Tự Điển 1.可作准则。 2.可;就。