可加

kě jiā khả gia

Hán Việt: khả gia · Pinyin: kě jiā

Tổng quan

(thực vật) cây coca (từ mượn)

Cấu tạo: (khả) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) cây coca (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古柯科「古柯」之諧音別名。參見「古柯」條。

Eng

  • CC-CEDICT (botany) coca (loanword)
  • Cihui (botany) coca (loanword)