可卷 khả quyển Hán Việt: khả quyển Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 卷 (quyển)Hán Việtkhả quyểnCấu tạo可 + 卷 · khả + quyển nghĩa thành phần: khả + quyển Nghĩa EngCihui reelable