可厭
khả yếm
Hán Việt: khả yếm · Pinyin: kě yàn
Tổng quan
đáng ghét: đáng chán
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng ghét: đáng chán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人厌恶;令人生厌; 厌恶,不喜欢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.令人厌恶;令人生厌。 2.厌恶,不喜欢。
Eng
- Cihui 可厭 ěyàn s.v. disgusting