可可樹
khả khả thụ
Hán Việt: khả khả thụ · Pinyin: kě kě shù
Tổng quan
(như) cacao,tree, hột cacao
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cây cacao
- Tần suất từ cacao; (như) cacao,tree, hột cacao
Mainland
- Kaggle Zh-Vi cacao
Eng
- Tần suất từ cacao
Đức
- Handedict Kakaobaum (S, Bot)