可可樹

kě kě shù khả khả thụ

Hán Việt: khả khả thụ · Pinyin: kě kě shù

Tổng quan

(như) cacao,tree, hột cacao

Cấu tạo: (khả) + (khả) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) cacao,tree, hột cacao