可可糊 kě kě hú · khả khả hồ Hán Việt: khả khả hồ · Pinyin: kě kě hú Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 可 (khả) + 糊 (hồ)Pinyinkě kě húHán Việtkhả khả hồCấu tạo可 + 可 + 糊 · khả + khả + hồ nghĩa thành phần: khả + khả + hồ