可可脂

kě kě zhīkhả khả chi

Hán Việt: khả khả chi · Pinyin: kě kě zhī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【可可脂】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(loanword) cocoa butter"]]]}]

Cấu tạo: 可 (khả) + 可 (khả) + 脂 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (loanword) cocoa butter

Eng

  • Cihui (loanword) cocoa butter
  • Tần suất từ (loanword) cocoa butter

Đức

  • Handedict Kakaobutter (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可可子 · 可可树 · 可可米 · 可可粉 · 可可色 · 可可 · 可可儿的 · 可可兒的