可可茶 khả khả trà Hán Việt: khả khả trà Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 可 (khả) + 茶 (trà)Hán Việtkhả khả tràCấu tạo可 + 可 + 茶 · khả + khả + trà nghĩa thành phần: khả + khả + trà Nghĩa EngCihui 可可茶 ěkěchá n. cocoa