可可豆 kě kě dòu · khả khả đậu Hán Việt: khả khả đậu · Pinyin: kě kě dòu Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 可 (khả) + 豆 (đậu)Pinyinkě kě dòuHán Việtkhả khả đậuCấu tạo可 + 可 + 豆 · khả + khả + đậu nghĩa thành phần: khả + khả + đậu Nghĩa EngCihui cacao