可可鹼 kě kě jiǎn · khả khả dảm Hán Việt: khả khả dảm · Pinyin: kě kě jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 可 (khả) + 鹼 (dảm)Pinyinkě kě jiǎnHán Việtkhả khả dảmCấu tạo可 + 可 + 鹼 · khả + khả + dảm nghĩa thành phần: khả + khả + dảm Nghĩa EngCihui theobromine