可听
khả thính
Hán Việt: khả thính · Pinyin: kě tīng
Tổng quan
1.可以听从。 2.好听。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dễ nghe
- Biên soạn 1. nice-sounding 2. <lg.> audible
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.可以听从。 2.好听。
Eng
- Cihui 可聽 ětīng* attr. 1. nice-sounding 2. <lg.> audible