可嘉
khả gia
Hán Việt: khả gia · Pinyin: kě jiā
Tổng quan
đáng khen ngợi
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng khen ngợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 值得嘉許。《文選.司馬相如.封禪文》:「般般之獸,樂我君圃;白質黑章,其儀可嘉。」唐.元稹〈芳樹〉詩:「芳樹已寥落,孤英猶可嘉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 值得赞许。
- Tân Hoa Tự Điển 1.值得赞许。
Eng
- CC-CEDICT laudable
- Cihui laudable