可噩

kě è khả ngạc

Hán Việt: khả ngạc · Pinyin: kě è

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"可愕"; 使人惊讶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"可愕"。 2.使人惊讶。