可地 kě dì·khả địa Hán Việt: khả địa · Pinyin: kě dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.复姓◇改为延氏。参阅《通志.氏族五》。 Cấu tạo: 可 (khả) + 地 (địa)Pinyinkě dìHán Việtkhả địaCấu tạo可 + 地 · khả + địa nghĩa thành phần: khả + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.复姓◇改为延氏。参阅《通志.氏族五》。 Từ liên quan Gần nghĩa可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以