可墾地 khả khẩn địa Hán Việt: khả khẩn địa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 墾 (khẩn) + 地 (địa)Hán Việtkhả khẩn địaCấu tạo可 + 墾 + 地 · khả + khẩn + địa nghĩa thành phần: khả + khẩn + địa Nghĩa EngCihui 可墾地 ěkěndì n. reclaimable land M:²kuài/¹piàn