可塑 kě sù · khả tố Hán Việt: khả tố · Pinyin: kě sù Tổng quan đáng làm Cấu tạo: 可 (khả) + 塑 (tố)Pinyinkě sùHán Việtkhả tốCấu tạo可 + 塑 · khả + tố nghĩa thành phần: khả + tố Nghĩa ViệtCihui đáng làmjaJMdict moldable|plastic