可塑劑 khả tố tề Hán Việt: khả tố tề Tổng quan chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo Cấu tạo: 可 (khả) + 塑 (tố) + 劑 (tề)Hán Việtkhả tố tềCấu tạo可 + 塑 + 劑 · khả + tố + tề nghĩa thành phần: khả + tố + tề Nghĩa ViệtCihui chất làm dẻo, chất làm mềm dẻo