可塞 kě sài · khả tắc Hán Việt: khả tắc · Pinyin: kě sài Tổng quan xi hoặc ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ) Cấu tạo: 可 (khả) + 塞 (tắc)Pinyinkě sàiHán Việtkhả tắcCấu tạo可 + 塞 · khả + tắc nghĩa thành phần: khả + tắc Nghĩa ViệtCihui xi hoặc ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)