可奇 khả kì Hán Việt: khả kì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 奇 (kì)Hán Việtkhả kìCấu tạo可 + 奇 · khả + kì nghĩa thành phần: khả + kì Nghĩa EngCihui 可奇 ěqí v.p. unique; rare