可奈
khả nại
Hán Việt: khả nại · Pinyin: kě nài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 怎奈,有怨恨之意。《水滸傳》第五回:「可奈這個和尚要打我們。」也作「叵奈」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怎奈;可恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怎奈;可恨。
Eng
- Cihui 可奈 ěnài v.p. how can one endure; cannot endure