可學會 kě xué huì · khả học hội Hán Việt: khả học hội · Pinyin: kě xué huì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 學 (học) + 會 (hội)Pinyinkě xué huìHán Việtkhả học hộiCấu tạo可 + 學 + 會 · khả + học + hội nghĩa thành phần: khả + học + hội