可宗 kě zōng · khả tông Hán Việt: khả tông · Pinyin: kě zōng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 宗 (tông)Pinyinkě zōngHán Việtkhả tôngCấu tạo可 + 宗 · khả + tông nghĩa thành phần: khả + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可靠。Tân Hoa Tự Điển 1.可靠。