可容 khả dung Hán Việt: khả dung Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 容 (dung)Hán Việtkhả dungCấu tạo可 + 容 · khả + dung nghĩa thành phần: khả + dung Nghĩa EngCihui 可容 ěróng v.p. capable of accommodating/holding