可寳

kě bǎokhả bảo

Hán Việt: khả bảo · Pinyin: kě bǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.值得珍爱。

Cấu tạo: 可 (khả) + 寳 (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.值得珍爱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以