bảo

Hán Việt: bảo

Tổng quan

biến thể của 寶 宝[bao3]

多寳 · 大寳光塔 · 雖寳非用 · 可寳 · 和寳 · 大寳 · 活寳 · 牌寳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtbảo
Quảng Đôngbou2
Nhật BảnTAKARA
Hàn QuốcPO
Chú âmㄅㄠˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {bảo} [寶].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「寶」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 寶|宝[bao3]

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【正字通】俗寶字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 宝 · 寚 · 寶 · 宝 · 寶