可導
khả đạo
Hán Việt: khả đạo · Pinyin: kě dǎo
Tổng quan
có thể đạo hàm (giải tích)
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể đạo hàm (giải tích)
Eng
- CC-CEDICT differentiable (calculus)
- Cihui differentiable (calculus)
Hán Việt: khả đạo · Pinyin: kě dǎo
có thể đạo hàm (giải tích)