可式 kě shì · khả thức Hán Việt: khả thức · Pinyin: kě shì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 式 (thức)Pinyinkě shìHán Việtkhả thứcCấu tạo可 + 式 · khả + thức nghĩa thành phần: khả + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正合式。Tân Hoa Tự Điển 1.正合式。