可必 kě bì · khả tất Hán Việt: khả tất · Pinyin: kě bì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 必 (tất)Pinyinkě bìHán Việtkhả tấtCấu tạo可 + 必 · khả + tất nghĩa thành phần: khả + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓可以预料其必然如此。Tân Hoa Tự Điển 1.谓可以预料其必然如此。