可忙 khả mang Hán Việt: khả mang Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 忙 (mang)Hán Việtkhả mangCấu tạo可 + 忙 · khả + mang nghĩa thành phần: khả + mang Nghĩa EngCihui 可忙 ěmáng v.p. 1. very busy 2. worth being busy at