可怖
khả phố
Hán Việt: khả phố · Pinyin: kě bù
Tổng quan
khả phố/khắc phố: đáng sợ
1.可怕。
令人感到恐怖。如:「一陣陰風過後,忽見一人立於燈下,形狀可怖。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng sợ
- Biên soạn horrible
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人感到恐怖。如:「一陣陰風過後,忽見一人立於燈下,形狀可怖。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.可怕。
- Kaggle Zh-Vi atrociousness
Eng
- Cihui 可怖 ěbù* s.v. horrible