可怜许 khả liên hứa Hán Việt: khả liên hứa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 怜 (liên) + 许 (hứa)Hán Việtkhả liên hứaCấu tạo可 + 怜 + 许 · khả + liên + hứa nghĩa thành phần: khả + liên + hứa