可怪
khả quái
Hán Việt: khả quái · Pinyin: kě guài
Tổng quan
kỳ lạ | tò mò | ngạc nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ lạ | tò mò | ngạc nhiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人奇怪。《後漢書.卷一.光武帝紀上》:「劉將軍平生見小敵怯,今見大敵勇,甚可怪也,且復居前。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人诧异。
- Tân Hoa Tự Điển 1.令人诧异。
Eng
- CC-CEDICT strange|curious|surprising
- Cihui strange; curious; surprising