可恃

kě shìkhả thị

Hán Việt: khả thị · Pinyin: kě shì

Tổng quan

đáng tin cậy

新华 · Tân Hoa Đại lục

可靠。《楚辭.屈原.離騷》:「余以蘭為可恃兮,羌無實而容長。」

Cấu tạo: 可 (khả) + 恃 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng tin cậy
  • Biên soạn 可恃 kěshì v. 1. be reliable 2. have the means/resources

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可靠。《楚辭.屈原.離騷》:「余以蘭為可恃兮,羌無實而容長。」

Eng

  • Cihui reliable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以