可恃
khả thị
Hán Việt: khả thị · Pinyin: kě shì
Tổng quan
đáng tin cậy
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng tin cậy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可靠。《楚辭.屈原.離騷》:「余以蘭為可恃兮,羌無實而容長。」
Eng
- CC-CEDICT reliable
- Cihui reliable
Hán Việt: khả thị · Pinyin: kě shì
đáng tin cậy