可惱
khả não
Hán Việt: khả não · Pinyin: kě nǎo
Tổng quan
bực mình | khó chịu
Nghĩa
Việt
- Cihui bực mình | khó chịu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使人惱恨。清.孔尚任《桃花扇》第三齣:「把鬍鬚都採落了,如何見人?可惱之極!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人恼恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.令人恼恨。
Eng
- CC-CEDICT aggravating; irritating
- Cihui aggravating; irritating