可憫 kě mǐn · khả mẫn Hán Việt: khả mẫn · Pinyin: kě mǐn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 憫 (mẫn)Pinyinkě mǐnHán Việtkhả mẫnCấu tạo可 + 憫 · khả + mẫn nghĩa thành phần: khả + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"可愍"。