可慘

kě cǎn khả thảm

Hán Việt: khả thảm · Pinyin: kě cǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可悲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可悲。