可願

kě yuàn khả nguyện

Hán Việt: khả nguyện · Pinyin: kě yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指符合愿望的事; 符合愿望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指符合愿望的事。 2.符合愿望。