可懷 kě huái · khả hoài Hán Việt: khả hoài · Pinyin: kě huái Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 懷 (hoài)Pinyinkě huáiHán Việtkhả hoàiCấu tạo可 + 懷 · khả + hoài nghĩa thành phần: khả + hoài